trụ kế

trụ kế

Một kiến trúc sư đang đo chiều cao của một trụ kế cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo cột trụ: "trụ kế" một dụng cụ dùng trong kiến trúc xây dựng, chức năng đo kích thước, đường kính hoặc độ cao của các cột trụ.
    • Thiết bị đo lường: "trụ kế" còn được hiểu một loại thước hoặc máy đo chuyên dụng, giúp xác định chính xác các thông số kỹ thuật của trụ trong quá trình thiết kế thi công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ sư sử dụng trụ kế để đo đường kính của cột tông. (Kỹ sư dùng dụng cụ chuyên dụng để xác định kích thước cột.)
    • Trụ kế công cụ không thể thiếu trong các công trình xây dựng cổ điển. (Dụng cụ đo trụ đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trụ kế điện tử": loại trụ kế hiện đại màn hình kỹ thuật số, cho kết quả đo chính xác hơn.
    • Trụ kế điện tử giúp kỹ thuật viên ghi nhận số liệu nhanh chóng. (Thiết bị đo kỹ thuật số hỗ trợ công việc hiệu quả hơn.)
  • "trụ kế quang học": loại trụ kế sử dụng nguyên lý quang học để đo các cột trụ lớn hoặcvị trí khó tiếp cận.
    • Trụ kế quang học thường được dùng trong khảo cổ học để đo các cột đá cổ. (Dụng cụ đo dựa trên ánh sáng phù hợp với công trình lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Kế (danh từ): dụng cụ đo lường ( dụ: nhiệt kế, áp kế).
    • Nhiệt kế đo nhiệt độ, còn trụ kế đo cột trụ. (Các loại kế đều chức năng đo chuyên biệt.)
  • Thước đo trụ (danh từ): tên gọi thông dụng khác của trụ kế.
    • Thước đo trụ vạch chia milimet giúp đo chính xác. (Dụng cụ thủ công tương tự trụ kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ đo cột: thiết bị chuyên dùng để đo các thông số của cột trụ.
  • Thước trụ: cách gọi thay thế trong xây dựng dân dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trụ kế" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.